Phòng trừ sâu bệnh trong trồng ớt chỉ thiên

25 THÁNG 03, 2026

Để phòng trừ sinh vật hại trên cây trồng có rất nhiều biện pháp như cơ giới, canh tác, hóa học và biện pháp sinh học. Tuy nhiên tùy theo từng loại cây trồng, đối tượng sinh vật hại và thời điểm để lựa chọn biện pháp phòng trừ sinh vật hại cho phù hợp và hiệu quả nhất.

Trong các biện pháp phòng trừ sinh vật hại nêu trên, phương pháp phòng trừ bằng biện pháp sinh học được xem là mang lại hiệu quả và thân thiện, an toàn với môi trường. Vậy biện pháp sinh học là gì?

Biện pháp sinh học là biện pháp:

– Tạo môi trường thuận lợi cho các loại sinh vật có ích là kẻ thù tự nhiên của dịch hại, phát triển nhằm góp phần tiêu diệt dịch hại, bảo vệ thiên địch tránh khỏi độc hại do dùng thuốc hoá học, tạo nơi cư trú cho thiên địch sau vụ gieo trồng bằng cách trồng xen, làm bờ rạ cho thiên địch ẩn nấp… Áp dụng các kỹ thuật canh tác hợp lí tạo điều kiện cho thiên địch phát triển.

– Sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học, các loại thuốc sinh học chỉ có tác dụng trừ dịch hại, không độc hại với các loại sinh vật có ích an toàn với sức khỏe con người và môi trường

– Tập trung nhân nuôi, sử dụng thiên địch nhóm bắt mồi, ký sinh và vi sinh vật để phòng trừ sâu hại cây trồng.

Các bệnh thường gặp ở cây ớt và cách điều trị

I. Sâu Hại

a. Nhện đỏ (Tetranychus spp.):

Triệu chứng

  • Lá xuất hiện chấm vàng li ti → sau chuyển nâu, khô
  • Mặt dưới lá có tơ mịn + nhện rất nhỏ màu đỏ
  • Lá quăn, rụng sớm, cây yếu, giảm đậu trái

Cách phòng ngừa (sinh học)

a. Biện pháp canh tác
+ Tưới nước giữ ẩm cho cây trong mùa khô.
+ Vệ sinh đồng ruộng, hủy triệt để tàn dư cây trồng.
+ Tưới phun với áp lực mạnh khi mật độ nhện cao.
b. Biện pháp cơ học, lý học
c. Biện pháp sinh học
Thiên địch có vai trò rất quan trọng trong việc hạn chế mật số nhện đỏ như:
+ Nhện đỏ Galandromus (Metaseiulus) occidentalis, loài này có cùng kích thước với nhện gây hại nhưng thiếu các chấm và có màu vàng nhạt đến màu đỏ nâu, khả năng diệt nhện của loài này không cao lắm.
+ Bù lạch 6 chấm Scolothrips sexmaculatus có 3 chấm màu sậm trên mỗi cánh trước, bù lạch bông Frankliniella occidentalis có màu từ vàng chanh sáng đến nâu sậm.
+ Bọ rùa Stethorus sp.
+ Bọ xít nhỏ Orius tristicolor và Chysoperla carnea cũng là thiên địch của nhện đỏ.
+ Bọ trĩ ăn thịt.
Các loài thiên địch này thường khống chế nhện đỏ dưới ngưỡng gây hại nên không cần sử dụng thuốc hóa học để trừ nhện đỏ.

Cách điều trị (sinh học)

Nhện đỏ rất khó trị vì rất nhỏ và thường sống ở gần gân lá, nơi thuốc trừ sâu rất khó tiếp xúc. Hơn nữa, nhện tạo lập quần thể rất nhanh nên mật số tăng nhanh và nhiều. Có thể sử dụng các loại thuốc trừ nhện nhưng phải để ý đến quần thể thiên địch.

Sử dụng một trong số các thuốc có hoạt chất sau:
+ Hoạt chất Azadirachtin: Agiaza 4.5EC, Agiaza 4.5EC.
+ Hoạt chất Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm): Kobisuper 1SL; Ema 5EC.
+ Hoạt chất Rotenone: Limater 7.5 EC; Dibaroten 5GR.

Lưu ý quan trọng

  • Phun kỹ mặt dưới lá (nơi nhện tập trung)
  • Phun lúc chiều mát để hiệu quả cao
  • Làm sớm → dễ kiểm soát, để nặng rất khó trị

b. Bọ trĩ

Triệu chứng

  • Lá xoăn, bạc màu, có vệt trắng/xám
  • Lá non biến dạng, nhỏ lại
  • Trái bị sẹo, cong, xấu mã
  • Hoa dễ rụng, giảm đậu trái

Cách phòng ngừa (sinh học)

– Biện pháp canh tác
+ Chăm sóc cây khỏe để hạn chế sự gây hại của bọ trĩ.
+ Tưới đủ ẩm cho cây trong suốt mùa khô.
– Biện pháp cơ học, lý học
+ Thăm ruộng thường xuyên, phát hiện sớm sự xuất hiện của bọ trĩ để có biện pháp ngăn chặn ngay từ đầu. Thu  gom và tiêu hủy tàn dư cây ớt bị nhiễm bọ trĩ.
– Biện pháp sinh học
+ Sử dụng bẫy dính màu vàng hoặc xanh da trời thu hút bọ trĩ trưởng thành.
+ Bảo vệ các loại thiên địch như: Bọ rùa, ong ký sinh…
+ Sử dụng thuốc sinh học…

Cách điều trị (sinh học)

– Thuốc sinh học: Sử dụng một trong số các thuốc có hoạt chất sau:
+ Hoạt chất Spinetoram (min 86.4%): Radiant 60SC.
+ Hoạt chất Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm): Sokupi 0.5SL; Marigold 0.36SL.
+ Hoạt chất Rotenone: Trusach 2.5EC; Rinup 50WP.

Lưu ý quan trọng

  • Phun kỹ lá non + nụ hoa (bọ trĩ tập trung nhiều)
  • Phun lúc sáng sớm hoặc chiều mát
  • Làm sớm → hiệu quả cao, để nặng dễ lây virus (xoăn lá)

c. Sâu xanh đục quả

Triệu chứng

  • Trái có lỗ nhỏ, bên trong có sâu
  • Phân sâu màu đen ở miệng lỗ
  • Trái thối, rụng sớm
  • Sâu ăn cả hoa, nụ, trái non

Cách phòng ngừa (sinh học)

– Biện pháp canh tác
+ Làm kỹ đất trước khi trồng để diệt nhộng trong đất.
+ Trồng cây với mật độ hợp lý, bón phân cân đối.
+ Khi cây ớt đã ổn định số chùm quả nên cắt tỉa bớt các chùm nụ hoa mới phát sinh.

– Biện pháp cơ học, lý học
+ Ngắt bỏ ổ trứng, ngắt thu gom và hủy bỏ những chồi và quả bị đục.

– Biện pháp sinh học
+ Hạn chế phun thuốc để bảo tồn các loài thiên địch như bọ rùa, nhện, ong ký sinh, chuồn chuồn…
+ Sử dụng bẫy dính, bẫy pheromone, thuốc sinh học…

Cách điều trị (sinh học)

– Thuốc sinh học: Sử dụng một trong số các thuốc có hoạt chất sau:
+ Hoạt chất Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm): Kobisuper 1SL.
+ Hoạt chất Rotenone: Limater 7.5 EC.
+ Hoạt chất Bacillus thuringiensis var. aizawai: Enasin 32WP; Aizabin WP.
+ Hoạt chất Bacillus thuringiensis var.kurstaki: Delfin WG (32 BIU); An huy (8000 IU/mg) WP; Biocin 16WP;
Biocin 8000SC; Comazol (16000 IU/mg) WP.

Lưu ý quan trọng

  • Phun khi sâu còn nhỏ (mới nở) → hiệu quả cao
  • Phun vào chiều mát
  • Kiểm tra vườn thường xuyên giai đoạn ra hoa – đậu trái

d. Rệp

Triệu chứng

  • Tập trung ở đọt non, mặt dưới lá
  • Lá xoăn, vàng, biến dạng
  • Có dịch ngọt (mật) → dễ bị nấm bồ hóng (đen lá)
  • Là môi giới truyền virus (xoăn lá, khảm)

Cách phòng ngừa (sinh học)

– Biện pháp canh tác
+ Vệ sinh đồng ruộng, thu gom, tiêu hủy tàn dư cây trồng.
+ Phủ đất trồng bằng màng phủ nông nghiệp.
+ Bón phân cân đối, tưới nước đầy đủ cho cây sinh trưởng tốt, tránh bón thừa phân đạm.

– Biện pháp cơ học, lý học
+ Tỉa bỏ cành, lá bị rệp nhiều.
+ Biện pháp sinh học
+ Bảo tồn các loài thiên địch của rệp như bọ rùa, dòi, kiến, nhện, nấm…
+ Trồng bông xen cây trồng khác như bắp, đậu nành,… tạo điều kiện cho thiên địch của rệp cư trú.

Cách điều trị (sinh học)

– Thuốc sinh học: Sử dụng một trong số các thuốc có hoạt chất sau:
+ Hoạt chất Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm): Agri
– one 1SL.
+ Hoạt chất Rotenone: Dibaroten 5 WP; Dibaroten 5SL.
+ Hoạt chất Azadirachtin: Agiaza 4.5EC, Bio Azadi 0.3SL.

Lưu ý quan trọng

  • Phun kỹ đọt non + mặt dưới lá
  • Xử lý sớm → tránh lây virus
  • Kết hợp diệt kiến (kiến bảo vệ rệp)

e. Sâu khoang

Triệu chứng

  • Lá bị ăn thủng, nham nhở, nặng có thể trụi lá
  • Sâu ăn mạnh vào ban đêm
  • Có phân sâu màu đen trên lá
  • Sâu non ăn theo từng ổ, sau lan rộng

Cách phòng ngừa (sinh học)

– Biện pháp canh tác
+ Vệ sinh đồng ruộng sau thu hoạch.
+ Đất trước khi trồng cần phải được cày, phơi và xử lý thuốc trừ sâu hoặc cho ruộng ngập nước 2 – 3 ngày để diệt nhộng, sâu non có trong đất.
+ Trồng ở mật độ thích hợp.

– Biện pháp cơ học, lý học
+ Thăm đồng thường xuyên, phát hiện sớm ổ trứng và sâu non ngắt bỏ.

– Biện pháp sinh học
+ Hạn chế phun thuốc để bảo tồn các loài thiên địch thường xuất hiện trên ruộng như nhện, bọ rùa, ong ký sinh.
Sâu khoang thường bị 4 nhóm ký sinh sau: côn trùng ký sinh (Ong thuộc họ Braconidae và ruồi thuộc họ Tachinidae ), nấm ký sinh (Beauveria sp. và Nomurea sp.), siêu vi khuẩn gây bệnh VPV, vi khuẩn và Microsporidia.
+ Dùng bẫy pheromone hoặc bẫy chua ngọt có hiệu quả. Trưởng thành sâu khoang thích mùi chua ngọt và ánh
sáng đèn, do đó có thể dùng bả chua ngọt để thu hút trưởng thành khi chúng phát triển rộ. Bả chua ngọt gồm 4 phần giấm + 1 phần mật + 1 phần rượu + 1 phần nước. Sau đó đem bả mồi vào chậu rồi đặt ở ngoài ruộng vào buổi tối nơi thoáng gió có độ cao 1m so với mặt đất.

Cách điều trị (sinh học)

– Thuốc sinh học: Sử dụng một trong số các thuốc có hoạt chất sau:
+ Hoạt chất Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm): Sokupi 0.5SL.
+ Hoạt chất Rotenone: Newfatoc 75WP.
+ Hoạt chất Pyrethrins 2.5% + Rotenone 0.5%: Biosun 3EW.
+ Hoạt chất Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus): Anisaf SH – 01 2SL
+ Hoạt chất Bacillus thuringiensis var. kurstaki: Thuricide HP.

Lưu ý quan trọng

  • Phun lúc chiều tối (sâu hoạt động mạnh)
  • Hiệu quả cao nhất khi sâu tuổi nhỏ
  • Kiểm tra vườn thường xuyên sau mưa

II. Bệnh hại

a. Bệnh thán thư (Collectotrichum capsici)

Triệu chứng

Cách phòng ngừa (sinh học)

Cách điều trị (sinh học)

Lưu ý quan trọng

b. Bệnh héo rũ cây do nấm Phytophthora capsici

Triệu chứng

Cách phòng ngừa (sinh học)

Cách điều trị (sinh học)

Lưu ý quan trọng

c. Bệnh Héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum)

Triệu chứng

Cách phòng ngừa (sinh học)

Cách điều trị (sinh học)

Lưu ý quan trọng

d. Bệnh Đốm đen vi khuẩn (Xanthomonas campestris pv.
vesicatoria)

Triệu chứng

Cách phòng ngừa (sinh học)

Cách điều trị (sinh học)

Lưu ý quan trọng

e. Bệnh đốm lá (Cercospora capsica)

Triệu chứng

Cách phòng ngừa (sinh học)

Cách điều trị (sinh học)

Lưu ý quan trọng

f. Bệnh virus trên ớt – Viral diseases of chilli

Triệu chứng

Cách phòng ngừa (sinh học)

Cách điều trị (sinh học)

Lưu ý quan trọng

g. Bệnh rối loạn sinh lý – Physiolosical disorders of chilli

Triệu chứng

Cách phòng ngừa (sinh học)

Cách điều trị (sinh học)

Lưu ý quan trọng